Trước khi xuất hiện những dòng máy số như GFX100RF, medium format từng được xem là lãnh địa đắt đỏ và cồng kềnh. Bước chuyển từ 35mm sang phim cuộn lớn hơn đồng nghĩa phải mang theo thiết bị nặng, chậm và khó dùng hơn nếu chọn SLR. Đó là lý do định dạng 6×4.5cm lên ngôi, khi giữ được diện tích khung hình lớn hơn 2.7 lần 35mm nhưng thân máy vẫn gọn và dễ tiếp cận hơn.
Lịch sử 6×4.5 và sự xuất hiện của dòng GS645
Định dạng 6×4.5cm đã có từ những năm 1920, nhưng phải đến khi Mamiya ra mắt M645 năm 1975, hệ sinh thái máy 6×4.5 mới thực sự hồi sinh. Sau đó, hàng loạt mẫu SLR của Bronica, Pentax, Contax và dòng rangefinder của Fujifilm xuất hiện, tận dụng ưu điểm thân máy nhỏ và số lượng khung hình vượt trội trên mỗi cuộn 120 hoặc 220.
Trên máy SLR, phim chạy theo chiều dọc để giữ bố cục ngang 4:3, còn máy rangefinder thì vẫn dùng cơ chế kéo ngang, khiến ảnh nằm dọc tương tự máy half-frame. Một cuộn 120 cho 15 hoặc 16 tấm, cuộn 220 cho 30 tấm, giúp 6×4.5 trở thành lựa chọn tiết kiệm mà vẫn giữ chất lượng của medium format.
Fujifilm bước vào sân chơi năm 1983 với Fujica GS645 Professional, lấy cảm hứng từ các máy gập 6×6 cũ. Ống kính Fujinon 75mm f/3.4 gắn trên bellows giúp thu gọn thân máy. Sau đó là GS645S với ống 60mm f/4 và GS645W với 45mm f/5.6. GS645S ra mắt tại Photokina 1984, nổi bật với thanh bảo vệ cong phía trước, một đặc điểm rất dễ nhận ra.

Thiết kế và vận hành của GS645S
GS645S có kích thước tiệm cận các máy số cỡ nhỏ ngày nay như GFX100RF, dù vẫn dày hơn và nặng hơn khoảng 100g. Thân máy gần như toàn bộ bằng polycarbonate nhưng cứng cáp nhờ thiết kế vỏ liền khối. Cửa lưng mở theo bản lề, dùng cần lên phim đơn hành trình để nạp và cài cò.
Phim chạy từ trái sang phải, tấm áp lực cần chỉnh thủ công cho 120 hoặc 220 vì phim 220 mỏng hơn do không có backing paper. Máy có công tắc chọn 15 hoặc 30 khung hình, và hai chốt lò xo giữ cuộn phim được nhả bằng nút đỏ giúp thay cuộn nhanh và ít vướng tay.
Mọi thiết lập đều nằm trên ống kính: Tốc độ, khẩu độ và ISO. Kiểu thiết kế này phổ biến ở medium format thập niên 1980, khi phần lớn vẫn cơ khí và thủ công dù 35mm đã bắt đầu chuyển sang điện tử. Những mẫu hiếm hoi có tự động phơi sáng khi đó là Rolleiflex SLX và Pentax 645.
GS645S có đo sáng tích hợp bằng cell GPD bên trong khung ngắm, đo trung tâm và hiển thị bằng LED đơn giản. Máy dùng hai pin LR44. Màn trập lá Copal #00 cho dải tốc 1–1/500s và chế độ T cho phơi dài. Khẩu độ f/4–f/22 theo từng stop. ISO hỗ trợ 25–1600, đủ để làm việc với đa số phim trừ các loại rất nhạy như Kodak P3200.
Lấy nét dựa trên cơ chế rangefinder, điểm ghép ảnh hơi nhỏ nên đôi khi khó nhìn. Khoảng lấy nét tối thiểu 1m. Trên ống có thang DOF cho f/5.6, f/11, f/16 và f/22 – hữu ích khi cần lấy nét theo vùng. Khung ngắm Reverse Galilean có khung sáng và bù parallax tự động ở cự ly gần.
Trải nghiệm sử dụng và giá trị sưu tầm
GS645S mang đúng tinh thần “đơn giản là sức mạnh”: Cơ học, trực diện và đủ những gì cần thiết. Ống kính sắc nét, độ tương phản tốt, cho bản phim 6×4.5 giàu chi tiết, đặc biệt khi dùng phim mịn. Nạp phim dễ, thao tác tương tự máy 35mm thủ công, và không cần tua lại khi chụp xong cuộn.

Sự gọn nhẹ khiến GS645S trở thành lựa chọn đáng tin cho những chuyến đi dài, tương tự tinh thần mà GFX100RF theo đuổi trong thế hệ số hiện đại. Nếu ưu tiên góc rộng cho phong cảnh, bản GS645W với tiêu cự tương đương 28mm sẽ phù hợp hơn, dù không có hỗ trợ rangefinder.

Tuổi đời hơn 40 năm và thân vỏ nhựa khiến GS645S dễ phát sinh hỏng vặt, đặc biệt ở cơ chế rangefinder và màn trập, nhưng nguồn máy cũ vẫn còn khá ổn để lựa chọn. Dù vậy, đây vẫn là một trong những lối vào medium format phim hấp dẫn nhất: chất lượng ảnh vượt xa các máy “đồ chơi” như Holga, gọn nhẹ hơn các TLR kiểu YashicaMat và đủ linh hoạt cho nhiều thể loại. Nếu muốn hệ ống kính thay được, người chơi có thể nhìn sang Mamiya 645 hoặc Bronica ETR, nhưng xét trải nghiệm và kích thước, GS645S vẫn giữ vị trí rất riêng trong thế giới medium format cổ điển.

Fujifilm GFX100RF (Silver) - Máy ảnh medium format 102MP nhỏ gọn







