Cả Pocket 3 lẫn Pocket 4 đều có cảm biến 1 inch, đều quay 10-bit, đều có tùy chọn LOG. Nhưng DJI đã thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận color science từ thế hệ này sang thế hệ kia và đó là thứ tạo ra sự khác biệt thực sự trong footage, không phải megapixel hay frame rate.
Pocket 3 dùng D-Log M – “gần giống” LOG nhưng chưa phải
Pocket 3 có hai lựa chọn LOG: D-Log M và HLG. D-Log M là profile trung gian mà DJI thiết kế để dễ grade hơn – hình ít phẳng hơn D-Log thuần, màu không bị xỉn quá nhiều khi xem trực tiếp, và áp LUT đi kèm của DJI là ra được ngay mà không cần kéo nhiều.

Nhưng đây cũng là giới hạn của nó. Vì D-Log M đã “xử lý trước” một phần dữ liệu để trông dễ chịu hơn, footage Pocket 3 ở D-Log M có ít dải màu để edit màu nhiều hơn mà footage vẫn giữ được chất lượng hơn so với D-Log thuần. Nhiều người dùng Pocket 3 nhận ra điều này theo cách thực tế nhất: Normal mode đôi khi cho kết quả trông tốt hơn D-Log M ở những cảnh có độ tương phản cao, vì Normal ít nhất không bị cái “thin look” – hình trông mỏng manh, thiếu chiều sâu – mà D-Log M hay bị khi grade không cẩn thận.
Pocket 4 bỏ hẳn D-Log M – chuyển sang D-Log 10-bit
Pocket 4 không còn D-Log M, không còn HLG. DJI thay bằng D-Log 10-bit – profile LOG thuần, phẳng hơn, cho hình ảnh “raw” hơn theo đúng nghĩa của người làm post-production. Cùng chuẩn với cách iPhone 17 Pro ghi LOG, cùng workflow với phần lớn camera mirrorless hiện đại.
Hình quay D-Log trên Pocket 4 sẽ trông xỉn và phẳng hơn D-Log M của Pocket 3 khi xem thẳng – đó là đúng. Nhưng khi đưa vào DaVinci Resolve hay Premiere để grade, dữ liệu màu trong file nhiều hơn đáng kể, kéo được mạnh hơn mà không bị vỡ màu hay noise bùng lên ở vùng tối.
Cùng lúc đó, DJI bỏ luôn codec H.264 trên Pocket 4, chỉ còn HEVC (H.265). File nhỏ hơn ở cùng bitrate, chất lượng nén tốt hơn – phù hợp với workflow 10-bit D-Log hơn.
14 stop dynamic range – con số này thực tế trông như thế nào
14 stop là giới hạn của cảm biến – có mặt ở cả Normal lẫn D-Log, không phải tính năng riêng của LOG. Điểm khác biệt là D-Log giúp bảo toàn 14 stop đó tốt hơn để kéo màu sau, trong khi Normal đã “quyết định” trước cách phân bổ sáng tối trong file.

Để hình dung cụ thể: cảnh quay trong nhà có cửa sổ nắng bên ngoài – camera 10-12 stop sẽ phải chọn giữ chi tiết trong nhà hay ngoài sáng, không thể cả hai. Ở 14 stop, Pocket 4 có đủ dải để giữ cả vùng tối trong phòng lẫn chi tiết bầu trời qua cửa sổ trong cùng một khung hình.
Một lưu ý quan trọng: ở chế độ Slow Motion, dynamic range thực tế thấp hơn 14 stop – DJI xác nhận điều này trong specs. Nếu cần giữ dynamic range tối đa, tránh quay D-Log ở Slow Motion vì ngoài việc không hỗ trợ D-Log, chất lượng dynamic range cũng không đạt mức tối đa.
Color Recovery tích hợp
Vấn đề thực tế nhất của D-Log là hình trông xỉn trên màn hình – không biết footage ra sao cho đến khi về nhà mở máy tính. Pocket 4 có Color Recovery tích hợp: bật lên thì màn hình hiển thị preview đã grade trong khi file gốc vẫn ghi D-Log đầy đủ. Kiểm tra bố cục, kiểm tra exposure, đánh giá được cảnh đang quay mà không cần bấm bụng tin vào con số histogram.
Footage thực tế từ Pocket 4
Dưới đây là một số video cinematic từ các creator quay bằng Pocket 4 – phần lớn đều dùng D-Log và grade trong post để ra được chất lượng này:
Normal và Film Tone – khi không cần grade
D-Log không phải lựa chọn duy nhất. Normal profile trên Pocket 4 cho màu đẹp sẵn, phù hợp để đăng thẳng lên mạng xã hội mà không cần qua phần mềm edit. Film Tone là bộ preset màu phim có sẵn trong máy – áp trực tiếp khi quay, ra được cảm giác cinematic mà không cần động tay vào hậu kỳ.
Pocket 4 cho người dùng lựa chọn rõ ràng: D-Log cho workflow chuyên nghiệp, Film Tone cho cinematic look nhanh, Normal cho footage đẹp ngay không cần chỉnh. Ba hướng đi khác nhau từ cùng một thiết bị bỏ túi.

DJI Osmo Pocket 4 - 4K240fps, 107GB bộ nhớ trong, ActiveTrack 7.0

DJI Osmo Pocket 4 Creator Combo - 4K240fps, Mic 3, 107GB
Xem thêm DJI Osmo Pocket 4 và phụ kiện chính hãng tại WinWinStore.

