Fujifilm GFX ETERNA 55, cinema camera large format 4:3 đầu tiên của hãng, hỗ trợ quay tối đa DCI 8K ở 30fps và 4K open gate 4:3 ở 48fps. Máy có variable ND tích hợp, kết nối nâng cấp, pin trong thân cho phép hot swap và nhiều tính năng khác. Sản phẩm dự kiến giao từ tháng 10/2025, giá tại Mỹ là 16.499,95 USD.
Thông tin cập nhật gần nhất được công bố tại Cine Gear LA vào tháng 6/2025, khi Fujifilm tiết lộ phần lớn thông số kỹ thuật và hứa hẹn phát hành trong năm nay. Nay hãng chính thức công bố full specs, giá bán và thời điểm giao hàng cho GFX ETERNA 55. Đi kèm là ống GF 32-90mm T3.5 PZ OIS WR được thiết kế riêng cho hệ thống này.
Fujifilm GFX ETERNA 55

Đây là cinema camera đầu tiên chuyên biệt của Fujifilm, trang bị cảm biến GFX 102MP CMOS II HS (43.8 × 33.9 mm) dạng Bayer, có optical low-pass filter (OLPF). Máy có dual base ISO 800 và 3200, kết hợp X-Processor 5 cho dải dynamic range công bố 14+ stop. Tất nhiên, CineD sẽ kiểm nghiệm thực tế khi có bản thử nghiệm.
Camera tích hợp variable ND filter, dải ND0.6 đến ND2.1 với bước chỉnh nhỏ 0,015 stop. Hệ AF là hybrid AF (TTL contrast AF/TTL phase detection AF) với nhận diện chủ thể (mặt người, động vật, chim, ô tô, xe máy/xe đạp, máy bay, tàu hỏa) khi dùng ống GF.
Định dạng ghi hình và codec
Các chế độ sensor hỗ trợ:
- GF 4:3 Open Gate
- GF DCI
- Premista
- 35mm DCI
- 8K DCI dot by dot
- Super 35 DCI

ETERNA 55 quay tối đa DCI 8K 30fps hoặc 4K open gate 4:3 48fps. Dựa trên nền GFX100 II, camera hỗ trợ các codec nội bộ:
- Apple ProRes 422 HQ, Linear PCM 24-bit/48 kHz
- Apple ProRes 422, Linear PCM 24-bit/48 kHz
- Apple ProRes 422 LT, Linear PCM 24-bit/48 kHz
- HEVC/H.265 (4:2:2 10-bit), Linear PCM 24-bit/48 kHz
- Apple ProRes Proxy
- H.264 Proxy
Đầu ra video qua HDMI hỗ trợ 12-bit RAW hoặc 4:2:2 10-bit uncompressed.

Kết nối và audio
Các cổng kết nối gồm:
- Mic in stereo ø3.5 mm
- Tai nghe stereo ø3.5 mm
- Remote release ø2.5 mm
- Timecode In/Out
- GenLock
- 12G-SDI OUT – tối đa 4K59.94p 12G/6G/3G
- Cổng lens 12-pin cấp nguồn 14V-0.5A
- DC OUT 12V 3A
- DC IN Lemo (FGJ.1B.304.CLLD)
Âm thanh: hỗ trợ adapter TASCAM XLR gắn hot shoe tay cầm để mở rộng input audio chuyên nghiệp.

Khả năng hiển thị, LUT và film simulations
ETERNA 55 có màn hình LCD cảm ứng 5” gắn trên mount linh hoạt, độ sáng tối đa 2.000 nit, 6,22 triệu điểm (1920x1080x3), kèm phím chức năng. Màn hình phụ bên hông là LCD 3” (700 nit, 1,04 triệu điểm, tỉ lệ 3:2) cho menu và điều chỉnh nhanh.
Camera hỗ trợ custom framing guide, hiển thị cùng lúc 3 khung (2.39:1, 17:9, 16:9, 5:4, 4:3, 3:2, 1:1 hoặc tùy biến), có thể chỉnh scale, màu, độ dày đường.
ETERNA 55 có 20 film simulations. Fujifilm sẽ phát hành LUT chính thức cho F-Log2/F-Log2C (chuẩn ITU-R BT.709) tương ứng các film sims như ETERNA, ETERNA Bleach Bypass, PROVIA, Velvia, ASTIA, REALA ACE, Classic Chrome, Classic Neg, ACROS. Camera cho phép import và lưu tối đa 16 LUT 3D.

Kết nối mạng, C2C và timecode
Hỗ trợ kết nối:
- Wi-Fi IEEE802.11a/b/g/n/ac (WPA2, WPA3)
- LAN RJ45 – 10BASE-T/100BASE-TX/1000BASE-T
- Bluetooth v4.2 BLE
ETERNA 55 tương thích Adobe Frame.io Camera to Cloud. Ngoài ra có remote control qua web browser chạy trên mạng LAN/Wi-Fi. Kết nối BLE hỗ trợ ATOMOS AirGlu và Fujifilm TG-BT1.
Timecode ngoài hỗ trợ qua BNC TC in/out, ATOMOS AirGlu, và USB-C với thiết bị Ambient.

Nguồn, media và thiết kế vật lý
Công suất tiêu thụ: 21W danh định, tối đa 49W. Nhận nguồn DC 12–16V hoặc V-Mount 11–16,8V. Cấp phụ kiện qua Lemo 2-pin 12V 3A và Hirose 12-pin 14V 0,5A.
Camera có khe pin NP-W235 trong thân để hot swap khi thay V-Mount, giảm rủi ro mất clip khi mất điện đột ngột. Pin trong sẽ tự sạc từ nguồn ngoài. Lưu trữ: CFexpress Type B và SD card.
Thiết kế form factor hoàn toàn mới cho Fujifilm, phù hợp cả solo operator và crew. Kích thước khoảng 110.8 × 138.2 × 176.8mm, nặng 2.0kg (không gồm pin/media). Nhiệt độ hoạt động 14–104°F, độ ẩm 10–80% không ngưng tụ.

Giá bán và thời điểm mở bán
Fujifilm GFX ETERNA 55 sẽ giao từ tháng 10/2025 với giá 16.499,95 USD tại Mỹ. Bộ kit gồm thân máy và phụ kiện: pin NP-W235, adapter AC-15VS, dây AC, body cap, tay cầm, LCD monitor, LCD hood, LCD mounting bracket và PL-mount adapter.

